Từ điển HSK / 繁衍
繁衍
Hán Việt: phồn diễnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
sinh sôi nảy nở; phồn thực (sinh vật)
Tốc độ
Ví dụ
这片湿地为许多水鸟提供了繁衍的场所。
zhè piàn shīdì wèi xǔduō shuǐniǎo tígōng le fányǎn de chǎngsuǒ.
Vùng đất ngập nước này cung cấp nơi sinh sôi nảy nở cho nhiều loài chim nước.
Cách viết
繁
衍
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 繁衍后代 — sinh sôi hậu duệ
- 繁衍生息 — sinh sôi nảy nở
- 大量繁衍 — sinh sản mạnh
Từ cùng chữ
繁 phồn
- 繁荣fánróngphồn vinh; thịnh vượng; phát đạt; làm cho phồn vinh; phát triển hưng thịnh
- 繁忙fánmángbận rộn, tất bật
- 繁殖fánzhísinh sản, sinh sôi, nhân giống
- 频繁pínfánthường xuyên, liên tục, dồn dập (số lần nhiều)
- 繁多fánduōnhiều, phong phú, đa dạng (chủng loại, số lượng)
- 繁华fánhuáphồn hoa, sầm uất, náo nhiệt (đô thị, phố xá)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.