Từ điển HSK / 注重
注重
Hán Việt: ✓ chú trọngđộng từHSK 3.0 cấp 5
chú trọng; coi trọng
Tốc độ
Ví dụ
这家公司很注重产品质量。
zhè jiā gōngsī hěn zhùzhòng chǎnpǐn zhìliàng.
Công ty này rất chú trọng chất lượng sản phẩm.
Cách viết
注
重
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 注重质量 — chú trọng chất lượng
- 注重健康 — chú trọng sức khỏe
- 注重细节 — chú trọng chi tiết
Từ cùng chữ
注 chúCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.