Từ điển HSK / 注意
注意
Hán Việt: ✓ chú ýđộng từHSK 3.0 cấp 3
chú ý, để ý
Tốc độ
Ví dụ
过马路时要注意安全。
Guò mǎlù shí yào zhùyì ānquán.
Khi qua đường phải chú ý an toàn.
Cách viết
注
意
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 注意安全 — chú ý an toàn
- 注意身体 — chú ý sức khỏe
- 引起注意 — gây chú ý
Từ cùng chữ
注 chúCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.