Từ điển HSK / 重量级
重量级
Hán Việt: trọng lượng cấptính từHSK 3.0 cấp 7-9
(thể thao) hạng nặng; (nghĩa bóng) tầm cỡ, nặng ký, có sức nặng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
(thể thao) hạng nặng
他是这个国家最著名的重量级拳击手。
tā shì zhège guójiā zuì zhùmíng de zhòngliàngjí quánjī shǒu.
Anh ấy là võ sĩ quyền anh hạng nặng nổi tiếng nhất nước này.
(nghĩa bóng) tầm cỡ, nặng ký, có sức nặng
这次论坛请来了几位重量级的专家。
zhè cì lùntán qǐng lái le jǐ wèi zhòngliàngjí de zhuānjiā.
Diễn đàn lần này đã mời được mấy chuyên gia tầm cỡ.
Cách viết
重
量
级
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 重量级人物 — nhân vật tầm cỡ
- 重量级选手 — vận động viên hạng nặng
- 重量级嘉宾 — khách mời nặng ký
Từ cùng chữ
重 trọngCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.