Cây Hán Việt / 量

量

liángHán Việt: lượngcấp 4

đo (chiều dài, nhiệt độ...)

Trang chữ 量 →

32 từ ghép chứa 量 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.