Từ điển HSK / 量化
量化
Hán Việt: lượng hoáđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
lượng hóa; định lượng; quy về con số
Tốc độ
Ví dụ
我们需要把工作目标量化成具体指标。
wǒmen xūyào bǎ gōngzuò mùbiāo liànghuà chéng jùtǐ zhǐbiāo.
Chúng ta cần lượng hóa mục tiêu công việc thành các chỉ tiêu cụ thể.
Cách viết
量
化
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 量化管理 — quản lý định lượng
- 量化指标 — chỉ tiêu định lượng
- 难以量化 — khó lượng hóa
Từ cùng chữ
量 lượngCả họ 32 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.