Từ điển HSK / 正能量
正能量
Hán Việt: chính năng lượngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
năng lượng tích cực, nguồn động lực lành mạnh
Tốc độ
Ví dụ
他的故事传递了满满的正能量。
tā de gùshi chuándì le mǎnmǎn de zhèngnéngliàng.
Câu chuyện của anh ấy truyền tải đầy ắp năng lượng tích cực.
Cách viết
正
能
量
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 传递正能量 — lan tỏa năng lượng tích cực
- 满满正能量 — đầy năng lượng tích cực
- 充满正能量 — tràn đầy năng lượng tích cực
Từ cùng chữ
正 chínhCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.