Từ điển HSK / 正能量

正能量

Hán Việt: chính năng lượngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

năng lượng tích cực, nguồn động lực lành mạnh

Tốc độ

Ví dụ

他的故事传递了满满的正能量

tā de gùshi chuándì le mǎnmǎn de zhèngnéngliàng.

Câu chuyện của anh ấy truyền tải đầy ắp năng lượng tích cực.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 传递正能量lan tỏa năng lượng tích cực
  • 满满正能量đầy năng lượng tích cực
  • 充满正能量tràn đầy năng lượng tích cực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK