Từ điển HSK / 尽量
尽量
Hán Việt: tận lượngphó từHSK 3.0 cấp 5
cố gắng hết mức, hết khả năng
Tốc độ
Ví dụ
我会尽量帮助你的。
wǒ huì jǐnliàng bāngzhù nǐ de.
Tôi sẽ cố gắng hết sức giúp bạn.
Cách viết
尽
量
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 尽量满足 — cố gắng đáp ứng
- 尽量避免 — cố tránh tối đa
- 尽量帮忙 — cố hết sức giúp
Từ cùng chữ
尽 tậnCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.