Từ điển HSK / 尽头

尽头

Hán Việt: tận đầudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

điểm cuối, chỗ tận cùng, đầu cuối

Tốc độ

Ví dụ

这条小路的尽头有一座古庙。

zhè tiáo xiǎolù de jìntóu yǒu yí zuò gǔmiào.

Ở cuối con đường nhỏ này có một ngôi chùa cổ.

Cách viết

尽
头

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 路的尽头 — cuối con đường
  • 走到尽头 — đi đến tận cùng
  • 一望无尽头 — nhìn không thấy điểm cuối

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK