Từ điển HSK / 尽快
尽快
Hán Việt: tận khoáiphó từHSK 3.0 cấp 5
càng sớm càng tốt, nhanh nhất có thể
Tốc độ
Ví dụ
请你尽快把报告交给我。
qǐng nǐ jǐnkuài bǎ bàogào jiāo gěi wǒ.
Mong bạn nộp báo cáo cho tôi sớm nhất có thể.
Cách viết
尽
快
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 尽快完成 — hoàn thành sớm nhất
- 尽快答复 — trả lời sớm nhất
- 尽快处理 — xử lý sớm nhất
Từ cùng chữ
尽 tậnCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.