Từ điển HSK / 尽情
尽情
Hán Việt: tận tìnhphó từHSK 3.0 cấp 7-9
thỏa thích, thỏa sức, hết mình (không kìm nén cảm xúc)
Tốc độ
Ví dụ
在草原上,孩子们尽情地奔跑玩耍。
zài cǎoyuán shàng, háizimen jìnqíng de bēnpǎo wánshuǎ.
Trên thảo nguyên, bọn trẻ thỏa thích chạy nhảy vui đùa.
Cách viết
尽
情
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 尽情欢唱 — ca hát thỏa thích
- 尽情享受 — tận hưởng hết mình
- 尽情发挥 — phát huy hết sức
Từ cùng chữ
尽 tậnCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.