Từ điển HSK / 流量

流量

Hán Việt: ✓ lưu lượngdanh từHSK 3.0 cấp 6

lưu lượng (nước, dữ liệu mạng, người truy cập)

Tốc độ

Ví dụ

这个月的手机流量已经用完了。

zhège yuè de shǒujī liúliàng yǐjīng yòng wán le.

Lưu lượng dữ liệu điện thoại tháng này đã dùng hết rồi.

Cách viết

流
量

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 手机流量 — dung lượng data
  • 网站流量 — lượng truy cập
  • 流量高峰 — cao điểm lưu lượng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK