Từ điển HSK / 胆量

胆量

Hán Việt: đảm lượngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

lòng can đảm; dũng khí; gan dạ

Tốc độ

Ví dụ

敢一个人夜里进山,他还真有胆量。

gǎn yí gè rén yèli jìn shān, tā hái zhēn yǒu dǎnliàng.

Dám một mình vào núi ban đêm, anh ấy quả thực rất có gan.

Cách viết

胆
量

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 很有胆量 — rất có gan
  • 缺乏胆量 — thiếu can đảm
  • 考验胆量 — thử thách lòng can đảm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK