Từ điển HSK / 胆怯

胆怯

Hán Việt: đảm khiếptính từHSK 3.0 cấp 7-9

nhút nhát; e sợ; rụt rè, khiếp sợ

Tốc độ

Ví dụ

面对镜头,她显得有些胆怯。

miànduì jìngtóu, tā xiǎnde yǒuxiē dǎnqiè.

Trước ống kính, cô ấy tỏ ra hơi rụt rè e sợ.

Cách viết

胆
怯

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 感到胆怯 — cảm thấy e sợ
  • 胆怯退缩 — nhút nhát chùn bước
  • 毫不胆怯 — không hề khiếp sợ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK