Từ điển HSK / 胆小鬼

胆小鬼

Hán Việt: đảm tiểu quỷdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

kẻ nhát gan; đồ hèn nhát (cách gọi chê bai)

Tốc độ

Ví dụ

别当胆小鬼,勇敢地试一试。

bié dāng dǎnxiǎoguǐ, yǒnggǎn de shì yi shì.

Đừng làm kẻ nhát gan, hãy dũng cảm thử một lần đi.

Cách viết

胆
小
鬼

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 骂他胆小鬼 — mắng nó nhát gan
  • 是个胆小鬼 — là kẻ hèn nhát
  • 别做胆小鬼 — đừng làm đồ nhát gan

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK