Từ điển HSK / 提心吊胆

提心吊胆

Hán Việt: đề tâm điếu đảmthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

nơm nớp lo sợ; thấp thỏm lo âu; lo ngay ngáy

Tốc độ

Ví dụ

考试成绩没出来,他整天提心吊胆

kǎoshì chéngjì méi chūlái, tā zhěng tiān tíxīn diàodǎn.

Kết quả thi chưa ra, anh ấy cả ngày nơm nớp lo sợ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 提心吊胆地等待thấp thỏm chờ đợi
  • 每天提心吊胆ngày ngày lo sợ
  • 让人提心吊胆khiến người lo ngay ngáy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK