Từ điển HSK / 提心吊胆
提心吊胆
Hán Việt: đề tâm điếu đảmthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
nơm nớp lo sợ; thấp thỏm lo âu; lo ngay ngáy
Tốc độ
Ví dụ
考试成绩没出来,他整天提心吊胆。
kǎoshì chéngjì méi chūlái, tā zhěng tiān tíxīn diàodǎn.
Kết quả thi chưa ra, anh ấy cả ngày nơm nớp lo sợ.
Cách viết
提
心
吊
胆
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 提心吊胆地等待 — thấp thỏm chờ đợi
- 每天提心吊胆 — ngày ngày lo sợ
- 让人提心吊胆 — khiến người lo ngay ngáy
Từ cùng chữ
提 đềCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.