Từ điển HSK / 分量
分量
Hán Việt: phân lượngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
trọng lượng; sức nặng; (ẩn dụ) giá trị, tác dụng
Tốc độ
Ví dụ
这番话在他心里很有分量。
zhè fān huà zài tā xīnlǐ hěn yǒu fènliàng.
Những lời này rất có trọng lượng trong lòng anh ấy.
Cách viết
分
量
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 掂分量 — ước lượng sức nặng
- 有分量 — có sức nặng
- 说话有分量 — lời nói có trọng lượng
Từ cùng chữ
分 phânCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.