Từ điển HSK / 能量

能量

Hán Việt: ✓ năng lượngdanh từHSK 3.0 cấp 6

năng lượng (vật lý); năng lượng, sức sống (nghĩa bóng)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

năng lượng (vật lý)

太阳能提供了巨大的能量。

tàiyángnéng tígōng le jùdà de néngliàng.

Năng lượng mặt trời cung cấp nguồn năng lượng khổng lồ.

năng lượng, sức sống (nghĩa bóng)

他身上充满了正能量。

tā shēnshang chōngmǎn le zhèng néngliàng.

Anh ấy tràn đầy năng lượng tích cực.

Cách viết

能
量

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 释放能量 — giải phóng năng lượng
  • 能量守恒 — bảo toàn năng lượng
  • 充满能量 — tràn đầy năng lượng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK