Từ điển HSK / 考量

考量

Hán Việt: khảo lượngđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

cân nhắc, xem xét, suy tính (thận trọng); sự cân nhắc, điều phải cân nhắc, khía cạnh phải tính đến

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

cân nhắc, xem xét, suy tính (thận trọng)

做决定前要仔细考量各种因素。

zuò juédìng qián yào zǐxì kǎoliáng gèzhǒng yīnsù.

Trước khi quyết định cần cân nhắc kỹ các yếu tố.

名

sự cân nhắc, điều phải cân nhắc, khía cạnh phải tính đến

成本是我们的重要考量。

chéngběn shì wǒmen de zhòngyào kǎoliáng.

Chi phí là điều chúng tôi phải cân nhắc quan trọng.

Cách viết

考
量

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 综合考量 — cân nhắc tổng hợp
  • 反复考量 — cân nhắc nhiều lần
  • 多方考量 — cân nhắc nhiều mặt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK