Từ điển HSK / 过量
过量
Hán Việt: quá lượngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
quá liều; vượt quá mức lượng thích hợp
Tốc độ
Ví dụ
长期饮酒过量会严重损害健康。
chángqī yǐnjiǔ guòliàng huì yánzhòng sǔnhài jiànkāng.
Uống rượu quá mức trong thời gian dài sẽ gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe.
Cách viết
过
量
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 用药过量 — dùng thuốc quá liều
- 摄入过量 — hấp thụ quá mức
- 过量运动 — vận động quá sức
Từ cùng chữ
过 quáCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.