Từ điển HSK / 力量

力量

Hán Việt: ✓ lực lượngdanh từHSK 5

sức mạnh, lực lượng

Ví dụ

团结就是力量。

tuánjié jiùshì lìliàng.

Đoàn kết chính là sức mạnh.

Cách viết

力
量

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 巨大的力量 — sức mạnh to lớn
  • 团结的力量 — sức mạnh đoàn kết
  • 集中力量 — tập trung sức lực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK