Từ điển HSK / 力量
力量
Hán Việt: ✓ lực lượngdanh từHSK 5
sức mạnh, lực lượng
Ví dụ
团结就是力量。
tuánjié jiùshì lìliàng.
Đoàn kết chính là sức mạnh.
Cách viết
力
量
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 巨大的力量 — sức mạnh to lớn
- 团结的力量 — sức mạnh đoàn kết
- 集中力量 — tập trung sức lực
Từ cùng chữ
力 lựcCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.