Từ điển HSK / 笨重

笨重

Hán Việt: bổn trọngtính từHSK 7–9

nặng nề, cồng kềnh; (công việc) nặng nhọc, tốn sức

Ví dụ

这些笨重的家具搬起来很费劲。

zhèxiē bènzhòng de jiājù bān qǐlái hěn fèijìn.

Mấy món đồ đạc cồng kềnh này khiêng rất tốn sức.

Cách viết

笨
重

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 笨重的机器 — máy móc cồng kềnh
  • 笨重的家具 — đồ đạc nặng nề
  • 笨重的体力活 — việc chân tay nặng nhọc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK