Từ điển HSK / 笨重
笨重
Hán Việt: bổn trọngtính từHSK 7–9
nặng nề, cồng kềnh; (công việc) nặng nhọc, tốn sức
Ví dụ
这些笨重的家具搬起来很费劲。
zhèxiē bènzhòng de jiājù bān qǐlái hěn fèijìn.
Mấy món đồ đạc cồng kềnh này khiêng rất tốn sức.
Cách viết
笨
重
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 笨重的机器 — máy móc cồng kềnh
- 笨重的家具 — đồ đạc nặng nề
- 笨重的体力活 — việc chân tay nặng nhọc
Từ cùng chữ
笨 bổnCả họ 3 từ →
重 trọngCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.