Từ điển HSK / 保重
保重
Hán Việt: ✓ bảo trọngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bảo trọng, giữ gìn (sức khỏe)
Tốc độ
Ví dụ
天气转凉了,请多保重身体。
tiānqì zhuǎnliáng le, qǐng duō bǎozhòng shēntǐ.
Trời trở lạnh rồi, xin giữ gìn sức khỏe.
Cách viết
保
重
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 保重身体 — giữ gìn sức khỏe
- 多多保重 — bảo trọng thật nhiều
- 请您保重 — mong ngài bảo trọng
Từ cùng chữ
保 bảoCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.