Từ điển HSK / 侧重

侧重

Hán Việt: trắc trọngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

chú trọng; thiên về; nhấn mạnh một mặt

Tốc độ

Ví dụ

这门课侧重培养学生的实践能力。

zhè mén kè cèzhòng péiyǎng xuéshēng de shíjiàn nénglì.

Môn học này chú trọng bồi dưỡng năng lực thực hành cho học sinh.

Cách viết

侧
重

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 侧重理论 — thiên về lý thuyết
  • 各有侧重 — mỗi bên chú trọng khác nhau
  • 侧重实用 — chú trọng tính thực dụng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK