Từ điển HSK / 器重
器重
Hán Việt: khí trọngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
coi trọng, trọng dụng (bề trên đối với người dưới)
Tốc độ
Ví dụ
这位年轻人很有才干,深受领导的器重。
zhè wèi niánqīng rén hěn yǒu cáigàn, shēn shòu lǐngdǎo de qìzhòng.
Người trẻ này rất có tài, được lãnh đạo hết sức trọng dụng.
Cách viết
器
重
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 深受器重 — rất được trọng dụng
- 备受器重 — hết mực coi trọng
- 器重人才 — trọng dụng nhân tài
Từ cùng chữ
器 khí
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.