Từ điển HSK / 机器人
机器人
Hán Việt: cơ khí nhândanh từHSK 3.0 cấp 5
người máy, robot
Tốc độ
Ví dụ
这家餐厅用机器人送菜。
zhè jiā cāntīng yòng jīqìrén sòng cài.
Nhà hàng này dùng robot phục vụ món ăn.
Cách viết
机
器
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 智能机器人 — robot thông minh
- 服务机器人 — robot phục vụ
- 工业机器人 — robot công nghiệp
Từ cùng chữ
机 cơ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.