Từ điển HSK / 瓷器

瓷器

Hán Việt: từ khídanh từHSK 3.0 cấp 6

đồ sứ

Tốc độ

Ví dụ

这件瓷器非常精美。

zhè jiàn cíqì fēicháng jīngměi.

Món đồ sứ này vô cùng tinh xảo.

Cách viết

瓷
器

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 中国瓷器 — đồ sứ Trung Quốc
  • 精美瓷器 — đồ sứ tinh xảo
  • 收藏瓷器 — sưu tầm đồ sứ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK