Từ điển HSK / 电器
电器
Hán Việt: điện khídanh từHSK 3.0 cấp 5
thiết bị điện, đồ điện
Tốc độ
Ví dụ
这家商店卖各种各样的电器。
zhè jiā shāngdiàn mài gèzhǒnggèyàng de diànqì.
Cửa hàng này bán đủ loại đồ điện.
Cách viết
电
器
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 家用电器 — đồ điện gia dụng
- 小电器 — thiết bị điện nhỏ
- 购买电器 — mua đồ điện
Từ cùng chữ
电 điệnCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.