Từ điển HSK / 机器
机器
Hán Việt: cơ khídanh từHSK 5
máy, máy móc
Ví dụ
这台机器坏了,需要修理。
zhè tái jīqì huài le, xūyào xiūlǐ.
Cỗ máy này hỏng rồi, cần phải sửa.
Cách viết
机
器
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一台机器 — một cỗ máy
- 操作机器 — vận hành máy
- 机器故障 — máy hỏng
Từ cùng chữ
机 cơ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.