Từ điển HSK / 重中之重
重中之重
Hán Việt: trọng trung chi trọngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
điều quan trọng nhất, trọng điểm hàng đầu
Tốc độ
Ví dụ
保障民生是政府工作的重中之重。
bǎozhàng mínshēng shì zhèngfǔ gōngzuò de zhòngzhōng-zhīzhòng.
Bảo đảm dân sinh là điều quan trọng hàng đầu trong công việc của chính phủ.
Cách viết
重
中
之
重
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 工作的重中之重 — trọng điểm hàng đầu của công việc
- 列为重中之重 — xếp vào ưu tiên hàng đầu
- 教育是重中之重 — giáo dục là ưu tiên số một
Từ cùng chữ
重 trọngCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.