Từ điển HSK / 重庆

重庆

Chóngqìng

Hán Việt: ✓ trùng khánhdanh từ

Trùng Khánh

Ví dụ

重庆的火锅很有名。

Chóngqìng de huǒguō hěn yǒumíng.

Lẩu Trùng Khánh rất nổi tiếng.

Cách viết

重
庆

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 去重庆 — đi Trùng Khánh
  • 重庆火锅 — lẩu Trùng Khánh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK