Từ điển HSK / 重用

重用

Hán Việt: ✓ trọng dụngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

trọng dụng, giao chức trọng yếu

Tốc độ

Ví dụ

这位年轻人有才干,很受领导重用。

zhè wèi niánqīngrén yǒu cáigàn, hěn shòu lǐngdǎo zhòngyòng.

Người trẻ này có tài, rất được lãnh đạo trọng dụng.

Cách viết

重
用

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 受到重用 — được trọng dụng
  • 重用人才 — trọng dụng nhân tài
  • 破格重用 — trọng dụng vượt cấp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK