Từ điển HSK / 重用
重用
Hán Việt: ✓ trọng dụngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
trọng dụng, giao chức trọng yếu
Tốc độ
Ví dụ
这位年轻人有才干,很受领导重用。
zhè wèi niánqīngrén yǒu cáigàn, hěn shòu lǐngdǎo zhòngyòng.
Người trẻ này có tài, rất được lãnh đạo trọng dụng.
Cách viết
重
用
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 受到重用 — được trọng dụng
- 重用人才 — trọng dụng nhân tài
- 破格重用 — trọng dụng vượt cấp
Từ cùng chữ
重 trọngCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.