Từ điển HSK / 限额

限额

xiàn'é

Hán Việt: hạn ngạchdanh từ

hạn mức; mức giới hạn

Ví dụ

这张卡每天转账的限额是五万。

Zhè zhāng kǎ měitiān zhuǎnzhàng de xiàn'é shì wǔ wàn.

Thẻ này hạn mức chuyển khoản mỗi ngày là năm mươi nghìn.

Cách viết

限
额

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 每天限额 — hạn mức mỗi ngày
  • 超过限额 — vượt hạn mức
  • 提高限额 — nâng hạn mức

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK