Từ điển HSK / 限额
限额
xiàn'éHán Việt: hạn ngạchdanh từ
hạn mức; mức giới hạn
Ví dụ
这张卡每天转账的限额是五万。
Zhè zhāng kǎ měitiān zhuǎnzhàng de xiàn'é shì wǔ wàn.
Thẻ này hạn mức chuyển khoản mỗi ngày là năm mươi nghìn.
Cách viết
限
额
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 每天限额 — hạn mức mỗi ngày
- 超过限额 — vượt hạn mức
- 提高限额 — nâng hạn mức
Từ cùng chữ
限 hạnCả họ 15 từ →
额 ngạch
- 金额jīn’ésố tiền, khoản tiền, số tiền cụ thể
- 名额míng’échỉ tiêu, số suất (số người quy định)
- 余额yú’ésố dư; phần còn lại (trên tài khoản, sổ sách)
- 差额chā’ésố chênh lệch; phần dôi ra hoặc thiếu hụt; có chênh lệch; có số dư (làm định ngữ, như bầu cử số dư)
- 额度édùhạn mức; hạn ngạch; định mức
- 额外éwàithêm; phụ trội; ngoài định mức
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.