Từ điển HSK / 限速

限速

xiànsù

Hán Việt: hạn tốcdanh từ

giới hạn tốc độ

Ví dụ

这段路限速六十公里。

Zhè duàn lù xiànsù liùshí gōnglǐ.

Đoạn đường này giới hạn tốc độ sáu mươi ki-lô-mét.

Cách viết

限
速

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 限速六十 — giới hạn 60
  • 注意限速 — chú ý giới hạn tốc độ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK