Từ điển HSK / 加速
加速
Hán Việt: gia tốcđộng từHSK 3.0 cấp 5
tăng tốc, đẩy nhanh
Tốc độ
Ví dụ
汽车在高速路上不断加速。
qìchē zài gāosù lù shàng búduàn jiāsù.
Xe ô tô không ngừng tăng tốc trên đường cao tốc.
Cách viết
加
速
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 加速发展 — tăng tốc phát triển
- 加速前进 — tăng tốc tiến lên
- 加速度 — gia tốc
Từ cùng chữ
加 giaCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.