Từ điển HSK / 超速
超速
Hán Việt: siêu tốcđộng từHSK 3.0 cấp 5
chạy quá tốc độ
Tốc độ
Ví dụ
他在高速公路上超速了。
tā zài gāosù gōnglù shàng chāosù le.
Anh ấy đã chạy quá tốc độ trên đường cao tốc.
Cách viết
超
速
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 严禁超速 — nghiêm cấm chạy quá tốc độ
- 超速行驶 — chạy quá tốc độ
- 因超速被罚 — bị phạt vì quá tốc độ
Từ cùng chữ
超 siêuCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.