Từ điển HSK / 超速

超速

Hán Việt: siêu tốcđộng từHSK 3.0 cấp 5

chạy quá tốc độ

Tốc độ

Ví dụ

他在高速公路上超速了。

tā zài gāosù gōnglù shàng chāosù le.

Anh ấy đã chạy quá tốc độ trên đường cao tốc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 严禁超速nghiêm cấm chạy quá tốc độ
  • 超速行驶chạy quá tốc độ
  • 超速被罚bị phạt vì quá tốc độ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK