Từ điển HSK / 超出
超出
Hán Việt: siêu xuấtđộng từHSK 3.0 cấp 5
vượt quá, vượt ra ngoài
Tốc độ
Ví dụ
这件事超出了我的能力。
zhè jiàn shì chāochū le wǒ de nénglì.
Việc này vượt quá khả năng của tôi.
Cách viết
超
出
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 超出范围 — vượt phạm vi
- 超出预算 — vượt ngân sách
- 超出想象 — vượt ngoài tưởng tượng
Từ cùng chữ
超 siêuCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.