Từ điển HSK / 高超
高超
Hán Việt: ✓ cao siêutính từHSK 3.0 cấp 6
cao siêu, điêu luyện, xuất chúng (kỹ năng)
Tốc độ
Ví dụ
这位老师傅的技艺十分高超。
zhè wèi lǎo shīfu de jìyì shífēn gāochāo.
Tay nghề của người thợ già này vô cùng điêu luyện.
Cách viết
高
超
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 技艺高超 — kỹ nghệ điêu luyện
- 高超的医术 — y thuật cao siêu
- 手段高超 — thủ pháp cao siêu
Từ cùng chữ
高 caoCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.