Từ điển HSK / 超过

超过

Hán Việt: siêu quáđộng từHSK 3.0 cấp 4

vượt quá; hơn

Tốc độ

Ví dụ

这里的气温超过了三十度。

zhèlǐ de qìwēn chāoguò le sānshí dù.

Nhiệt độ ở đây đã vượt quá ba mươi độ.

Cách viết

超
过

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 超过他 — vượt qua anh ấy
  • 超过一百 — hơn một trăm
  • 超过时间 — quá giờ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK