Từ điển HSK / 高速
高速
Hán Việt: ✓ cao tốctính từHSK 3.0 cấp 4
tốc độ cao; cao tốc
Tốc độ
Ví dụ
汽车在高速公路上行驶。
qìchē zài gāosù gōnglù shàng xíngshǐ.
Xe ô tô chạy trên đường cao tốc.
Cách viết
高
速
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 高速行驶 — chạy tốc độ cao
- 高速公路 — đường cao tốc
- 高速发展 — phát triển nhanh
Từ cùng chữ
高 caoCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.