Từ điển HSK / 高速

高速

Hán Việt: ✓ cao tốctính từHSK 3.0 cấp 4

tốc độ cao; cao tốc

Tốc độ

Ví dụ

汽车在高速公路上行驶。

qìchē zài gāosù gōnglù shàng xíngshǐ.

Xe ô tô chạy trên đường cao tốc.

Cách viết

高
速

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 高速行驶 — chạy tốc độ cao
  • 高速公路 — đường cao tốc
  • 高速发展 — phát triển nhanh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK