Từ điển HSK / 迅速
迅速
Hán Việt: tấn tốctính từHSK 3.0 cấp 5
nhanh chóng, mau lẹ
Tốc độ
Ví dụ
消防员迅速赶到了现场。
xiāofángyuán xùnsù gǎndào le xiànchǎng.
Lính cứu hỏa nhanh chóng có mặt tại hiện trường.
Cách viết
迅
速
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 迅速发展 — phát triển nhanh chóng
- 反应迅速 — phản ứng nhanh
- 迅速行动 — hành động nhanh
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.