Từ điển HSK / 车速
车速
Hán Việt: xa tốcdanh từHSK 3.0 cấp 4
tốc độ xe
Tốc độ
Ví dụ
下雨天要降低车速。
xià yǔ tiān yào jiàngdī chēsù.
Ngày mưa phải giảm tốc độ xe.
Cách viết
车
速
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 车速很快 — tốc độ xe nhanh
- 减慢车速 — giảm tốc độ
- 控制车速 — kiểm soát tốc độ
Từ cùng chữ
车 xaCả họ 45 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.