Từ điển HSK / 车速

车速

Hán Việt: xa tốcdanh từHSK 3.0 cấp 4

tốc độ xe

Tốc độ

Ví dụ

下雨天要降低车速

xià yǔ tiān yào jiàngdī chēsù.

Ngày mưa phải giảm tốc độ xe.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 车速很快tốc độ xe nhanh
  • 减慢车速giảm tốc độ
  • 控制车速kiểm soát tốc độ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK