Từ điển HSK / 年限

年限

Hán Việt: ✓ niên hạndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

niên hạn; số năm quy định

Tốc độ

Ví dụ

这套设备已经超过了使用年限。

zhè tào shèbèi yǐjīng chāoguò le shǐyòng niánxiàn.

Bộ thiết bị này đã vượt quá niên hạn sử dụng.

Cách viết

年
限

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 使用年限 — niên hạn sử dụng
  • 服务年限 — số năm công tác
  • 缩短年限 — rút ngắn niên hạn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK