Từ điển HSK / 限定
限定
Hán Việt: hạn địnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
giới hạn; quy định giới hạn (về số lượng, phạm vi)
Tốc độ
Ví dụ
报名人数限定在五十人以内。
bàomíng rénshù xiàndìng zài wǔshí rén yǐnèi.
Số người đăng ký được giới hạn trong vòng năm mươi người.
Cách viết
限
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 限定时间 — giới hạn thời gian
- 限定人数 — giới hạn số người
- 限定范围 — khoanh vùng phạm vi
Từ cùng chữ
限 hạnCả họ 15 từ →
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.