Từ điển HSK / 界限

界限

Hán Việt: ✓ giới hạndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

giới hạn, ranh giới (trừu tượng giữa các sự vật, khái niệm); hạn độ

Tốc độ

Ví dụ

公私之间的界限必须分清。

gōngsī zhī jiān de jièxiàn bìxū fēnqīng.

Ranh giới giữa việc công và việc tư phải được phân định rõ ràng.

Cách viết

界
限

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 划清界限 — phân định ranh giới
  • 突破界限 — vượt giới hạn
  • 模糊的界限 — ranh giới mờ nhạt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK