Từ điển HSK / 界限
界限
Hán Việt: ✓ giới hạndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
giới hạn, ranh giới (trừu tượng giữa các sự vật, khái niệm); hạn độ
Tốc độ
Ví dụ
公私之间的界限必须分清。
gōngsī zhī jiān de jièxiàn bìxū fēnqīng.
Ranh giới giữa việc công và việc tư phải được phân định rõ ràng.
Cách viết
界
限
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 划清界限 — phân định ranh giới
- 突破界限 — vượt giới hạn
- 模糊的界限 — ranh giới mờ nhạt
Từ cùng chữ
界 giớiCả họ 10 từ →
- 世界shìjièthế giới
- 外界wàijièthế giới bên ngoài; giới bên ngoài; dư luận bên ngoài
- 边界biānjièbiên giới; ranh giới; đường ranh phân chia
- 交界jiāojiègiáp ranh, tiếp giáp, giáp giới
- 界定jièdìngxác định ranh giới, định rõ, phân định (khái niệm, phạm vi, tính chất)
- 界线jièxiànđường ranh giới, đường phân giới (thường cụ thể); giới hạn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.