Từ điển HSK / 外界
外界
Hán Việt: ngoại giớidanh từHSK 3.0 cấp 6
thế giới bên ngoài; giới bên ngoài; dư luận bên ngoài
Tốc độ
Ví dụ
他很少与外界联系。
tā hěn shǎo yǔ wàijiè liánxì.
Anh ấy rất ít liên hệ với thế giới bên ngoài.
Cách viết
外
界
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 外界压力 — áp lực bên ngoài
- 外界评论 — dư luận bên ngoài
- 隔绝外界 — cách ly với bên ngoài
Từ cùng chữ
外 ngoạiCả họ 52 từ →
界 giớiCả họ 10 từ →
- 世界shìjièthế giới
- 边界biānjièbiên giới; ranh giới; đường ranh phân chia
- 交界jiāojiègiáp ranh, tiếp giáp, giáp giới
- 界定jièdìngxác định ranh giới, định rõ, phân định (khái niệm, phạm vi, tính chất)
- 界限jièxiàngiới hạn, ranh giới (trừu tượng giữa các sự vật, khái niệm); hạn độ
- 界线jièxiànđường ranh giới, đường phân giới (thường cụ thể); giới hạn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.