Từ điển HSK / 界线

界线

Hán Việt: giới tuyếndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đường ranh giới, đường phân giới (thường cụ thể); giới hạn

Tốc độ

Ví dụ

这道围墙是两家花园的界线。

zhè dào wéiqiáng shì liǎng jiā huāyuán de jièxiàn.

Bức tường này là đường ranh giới giữa vườn của hai nhà.

Cách viết

界
线

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 国境界线 — đường biên giới quốc gia
  • 划定界线 — vạch đường ranh
  • 越过界线 — vượt qua ranh giới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK