Từ điển HSK / 边界
边界
Hán Việt: ✓ biên giớidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
biên giới; ranh giới; đường ranh phân chia
Tốc độ
Ví dụ
两国就边界问题进行了谈判。
liǎng guó jiù biānjiè wèntí jìnxíng le tánpàn.
Hai nước đã đàm phán về vấn đề biên giới.
Cách viết
边
界
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 划定边界 — phân định biên giới
- 边界线 — đường biên giới
- 边界争端 — tranh chấp biên giới
Từ cùng chữ
边 biênCả họ 22 từ →
界 giớiCả họ 10 từ →
- 世界shìjièthế giới
- 外界wàijièthế giới bên ngoài; giới bên ngoài; dư luận bên ngoài
- 交界jiāojiègiáp ranh, tiếp giáp, giáp giới
- 界定jièdìngxác định ranh giới, định rõ, phân định (khái niệm, phạm vi, tính chất)
- 界限jièxiàngiới hạn, ranh giới (trừu tượng giữa các sự vật, khái niệm); hạn độ
- 界线jièxiànđường ranh giới, đường phân giới (thường cụ thể); giới hạn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.