Từ điển HSK / 边界

边界

Hán Việt: ✓ biên giớidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

biên giới; ranh giới; đường ranh phân chia

Tốc độ

Ví dụ

两国就边界问题进行了谈判。

liǎng guó jiù biānjiè wèntí jìnxíng le tánpàn.

Hai nước đã đàm phán về vấn đề biên giới.

Cách viết

边
界

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 划定边界 — phân định biên giới
  • 边界线 — đường biên giới
  • 边界争端 — tranh chấp biên giới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK