Từ điển HSK / 声称

声称

Hán Việt: thanh xưngđộng từHSK 7–9

tuyên bố, khẳng định (thường hàm ý chưa được kiểm chứng)

Ví dụ

他声称自己对这件事毫不知情。

tā shēngchēng zìjǐ duì zhè jiàn shì háo bù zhīqíng.

Anh ta khẳng định mình hoàn toàn không hay biết gì về việc này.

Cách viết

声
称

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 公开声称 — công khai tuyên bố
  • 声称无罪 — khẳng định vô tội
  • 对外声称 — tuyên bố ra bên ngoài

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK