Từ điển HSK / 称为
称为
Hán Việt: xưng viđộng từHSK 3.0 cấp 5
được gọi là, gọi là
Tốc độ
Ví dụ
长城被称为世界奇迹。
chángchéng bèi chēngwéi shìjiè qíjì.
Vạn Lý Trường Thành được gọi là kỳ quan thế giới.
Cách viết
称
为
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 被称为 — được gọi là
- 称为典型 — được gọi là điển hình
- 称为故乡 — gọi là quê hương
Từ cùng chữ
称 xưngCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.